tail fin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đuôi (cá và một số động vật thủy sinh khác): "tail fin" chỉ phần vây đuôi của cá và một số động vật có xương sống sống dưới nước, giúp chúng di chuyển và định hướng trong nước.
- Cánh đuôi (ô tô): "tail fin" còn dùng để chỉ một trong các phần trang trí nhô lên phía trên đuôi sau của xe hơi, phổ biến trong thiết kế xe cổ điển.
- Bộ phận ổn định đuôi (máy bay): Trong hàng không, "tail fin" là một bộ phận ổn định nằm trong cấu trúc đuôi thẳng đứng của máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Đuôi (cá):
- The fish uses its tail fin to propel itself through the water. (Con cá sử dụng vây đuôi của nó để đẩy mình đi trong nước.)
- Cánh đuôi (ô tô):
- Classic cars from the 1950s often have prominent tail fins. (Những chiếc xe cổ từ những năm 1950 thường có cánh đuôi nổi bật.)
- Bộ phận ổn định đuôi (máy bay):
- The tail fin of the airplane helps maintain stability during flight. (Bộ phận ổn định đuôi của máy bay giúp duy trì sự ổn định trong suốt chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tail fin" trong sinh học: Thường được gọi là "vây đuôi", đóng vai trò quan trọng trong việc bơi lội của cá.
- The shape of a fish's tail fin can indicate its swimming speed. (Hình dạng vây đuôi của cá có thể chỉ ra tốc độ bơi của nó.)
- "tail fin" trong thiết kế ô tô: Là biểu tượng của phong cách và sự sang trọng trong thập niên 1950-1960.
- The tail fins on that vintage car are beautifully restored. (Những cánh đuôi trên chiếc xe cổ đó được phục chế rất đẹp.)
- "tail fin" trong hàng không: Còn được gọi là "bộ ổn định đuôi đứng", giúp máy bay chống lại chuyển động lắc ngang.
- The pilot checked the tail fin before takeoff. (Phi công đã kiểm tra bộ phận ổn định đuôi trước khi cất cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fin (danh từ): Vây (cá), cánh ổn định.
- The shark's dorsal fin is very sharp. (Vây lưng của cá mập rất sắc nhọn.)
- Tail (danh từ): Đuôi (nói chung), phần đuôi.
- The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Caudal fin: vây đuôi (thuật ngữ sinh học chính xác hơn cho cá).
- Vertical stabilizer: bộ ổn định đuôi đứng (trong hàng không).
- Rear fin: cánh đuôi sau (thường dùng cho ô tô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "tail fin", nhưng có thể dùng:
- Finish with: kết thúc với (một phần nào đó).
- The design of the car finishes with a stylish tail fin. (Thiết kế của chiếc xe kết thúc với một cánh đuôi phong cách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tail fin", nhưng liên quan đến "tail":
- Turn tail: bỏ chạy, quay lưng.
- When the enemy appeared, the soldiers turned tail and fled. (Khi kẻ thù xuất hiện, những người lính bỏ chạy.)